Nội dung [Hiện][Ẩn]

Việc người đi làm trang bị tiếng Anh đang dần trở thành điều tất yếu trong thời kỳ hội nhập ngày nay. Chính vì vậy việc cập nhật từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm là vô cùng cần thiết. Hãy cùng tìm hiểu danh sách các từ vựng tiếng Anh cho người đi làm dưới đây nhé

A. Tại sao người đi làm cần biết tiếng Anh giao tiếp

Có nhiều lý do tại sao người đi làm cần biết tiếng Anh giao tiếp, đặc biệt là trong môi trường làm việc quốc tế. Dưới đây là một số lý do chính:

  • Giao tiếp với đối tác nước ngoài: Nếu công việc của bạn liên quan đến các đối tác nước ngoài, tiếng Anh sẽ là ngôn ngữ giao tiếp chính thức để trao đổi thông tin và thương lượng với các đối tác đó.

  • Hiểu các tài liệu và thông tin công nghệ: Trong một số ngành công nghiệp, tài liệu và thông tin về công nghệ mới chỉ được viết bằng tiếng Anh. Việc hiểu và áp dụng các công nghệ mới sẽ đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu và tiếp thu tiếng Anh.

  • Phỏng vấn xin việc: Hiện nay, ở rất nhiều công ty vòng phỏng vấn xin việc có thể được thực hiện bằng tiếng Anh. Nếu bạn muốn làm việc tại các công ty đó, bạn cần có kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tốt để trình bày khả năng và kinh nghiệm của mình.

  • Tăng cơ hội thăng tiến: Việc biết tiếng Anh giao tiếp tốt sẽ giúp bạn giao tiếp và làm việc hiệu quả hơn với các đồng nghiệp, cấp trên và khách hàng quốc tế. Điều này có thể giúp bạn được đánh giá cao hơn và tăng cơ hội thăng tiến trong công việc.

  • Mở rộng cơ hội làm việc: tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, nếu bạn biết tiếng Anh, bạn sẽ có cơ hội làm việc tại các công ty và tổ chức quốc tế. Điều này mở rộng cơ hội việc làm của bạn và giúp bạn phát triển sự nghiệp tốt hơn.

Học từ vựng giao tiếp tiếng Anh

B. Những khó khăn khi học tiếng Anh giao tiếp và giải pháp

Khi học tiếng Anh giao tiếp, người đi làm có thể sẽ phải đối mặt với rất nhiều khó khăn. Dưới đây là những khó khăn lớn nhất mà bạn sẽ trải qua

1. Thiếu từ vựng và ngữ pháp

Để giao tiếp tiếng Anh tốt, bạn cần phải nắm vững từ vựng và ngữ pháp cơ bản. Tuy nhiên do thiếu đi vốn từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm và ngữ pháp nên chúng ta thường không thể truyền tải thông điệp của bản thân.

Để giải quyết vấn đề này, bạn nên học từ vựng và ngữ pháp mới thường xuyên, ghi chú lại và áp dụng chúng trong các bài tập và cuộc hội thoại.

Xem thêm: SIÊU HOT! TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CƠ BẢN TỪ A - Z

2. Sợ lỗi và tự ti

Vì không có đủ từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm nên nhiều người khi giao tiếp bằng tiếng Anh có thể sợ lỗi và tự ti, điều này ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp tự nhiên và tự tin. Để giải quyết vấn đề này, bạn nên nhận ra rằng mắc lỗi là bình thường và không ngại sửa lỗi nếu bị sai. 

Thường xuyên luyện tập và tìm cách để thực hành giao tiếp với những người có trình độ tiếng Anh cao hơn sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp của mình.

3. Không có người để nói chuyện

Việc luyện tập trực tiếp với một người bản xứ hay một người nói tiếng Anh tốt thực sự là rất tốt. Tuy nhiên, không phải ai cũng có một người bạn hay một người hướng dẫn như vậy.

Giải pháp đưa ra là nếu bạn không có cơ hội để nói chuyện với người bản ngữ hoặc đồng nghiệp tiếng Anh, thì bạn có thể sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến hoặc tham gia các lớp học tiếng Anh để có thể tìm kiếm người để nói chuyện.

Xem thêm:

=>> LỘ TRÌNH TỰ HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI ĐI LÀM

=>> TOP 6 REVIEW TRUNG TÂM TIẾNG ANH CHO NGƯỜI ĐI LÀM UY TÍN NHẤT

Khó khăn cho người đi làm khi học giao tiếp

Xem thêm: 

=> 20+ từ vựng tiếng Anh về âm nhạc độc đáo, siêu hay và thú vị

=> Từ vựng về kinh tế từ cơ bản đến chuyên ngành trong tiếng Anh

C. Từ vựng giao tiếp tiếng Anh cho người đi làm

1. Từ vựng tiếng Anh cho người đi làm theo các chủ đề cơ bản

1.1. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Thư giãn

  • Vacation (n) kỳ nghỉ

  • Chill out (v): thư giãn

  • Unwind (v): thoải mái, thư thái

  • Refresh (v): làm mới tinh thần, làm sảng khoái

  • Leisure (n) thời gian rảnh

  • Recreation (n): sự giải trí

  • Relaxation (n) sự thư giãn

  • Entertainment (n) sự tiêu khiển

  • Relax (v): thư giãn

  • Serenity (n): sự yên bình

Từ vựng giao tiếp tiếng Anh chủ đề Thư giãn

1.2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Bữa tiệc

  • Host/hostess (n): chủ nhà, chủ bữa tiệc

  • Guest (n): khách mời

  • Menu (n): thực đơn

  • Appetizer (n): món khai vị

  • Entree/main course (n): món chính

  • Dessert (N) món tráng miệng

  • Drinks (n): đồ uống

  • Table setting (n): cách bài trí bàn ăn

  • Centerpiece (n): đồ trang trí trung tâm bàn ăn

  • Toast (n): sự nâng ly chúc mừng

Xem thêm: TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU - BÀI 12: GOING TO A PARTY – ĐI DỰ TIỆC

1.3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Công ty

  • Company (n): công ty

  • Employer / Recruiter (n): nhà tuyển dụng

  • Employee (n): nhân viên

  • Colleague (n): đồng nghiệp

  • Office (n): văn phòng

  • Meeting (n): cuộc họp

  • Factory (n): nhà xưởng

  • Machine (n): máy móc

  • Interview (n)/(v): buổi phỏng vấn / phỏng vấn

  • CEO – Chief Executive Officer: Giám đốc điều hành

Xem thêm: 150 TỪ VỰNG VỀ NGHỀ NGHIỆP TRONG TIẾNG ANH ĐỦ MỌI NGÀNH NGHỀ

1.4. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Cuộc họp

  • Agenda (n): chương trình họp

  • Minutes (n): bản ghi chép cuộc họp

  • Attendees (n): những người tham gia cuộc họp

  • Chairperson (n): người chủ trì cuộc họp

  • Presentation (n): bài thuyết trình

  • Action items (n): công việc cần thực hiện sau cuộc họp

  • Resolutions (n): các quyết định được đưa ra trong cuộc họp

  • Adjourn (v): hoãn lại

  • Raise a point (v): đưa ra một ý kiến

  • Conclude (v): kết luận, hoàn tất cuộc họp.

1.5. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Công việc

  • Deadline (n): hạn chót

  • Task (n): nhiệm vụ, công việc

  • Project (n): dự án

  • Teamwork (n): làm việc nhóm

  • Cooperate (n): cộng tác

  • Efficiency (n): hiệu quả, năng suất

  • Evaluate (v): đánh giá

  • Performance (n): hiệu suất, thành tích

  • Prioritize (v): ưu tiên, xếp độ ưu tiên

  • Deliverable (n): sản phẩm cuối cùng, kết quả cần đạt được.

1.6. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Cuộc sống

Từ vựng giao tiếp tiếng Anh chủ đề Cuộc sống

  • Lifestyle (n): lối sống

  • Hobby (n): sở thích

  • Relationship (n): mối quan hệ

  • Balance (n): cân bằng, sự cân đối

  • Time management (n): quản lý thời gian

  • Financial management (n): quản lý tài chính

  • Happiness (n): hạnh phúc

  • Career (n): sự nghiệp

  • Education (n): giáo dục, học vấn

  • Time off (n): thời gian nghỉ ngơi

1.7. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Thể thao

  • Athlete (n): vận động viên

  • Competition (n): cuộc thi, giải đấu

  • Badminton (n): môn cầu lông

  • Improve (v): cải thiện, tiến bộ

  • Endure (v): chịu đựng, chịu đau khổ

  • Perform (v): biểu diễn, thể hiện

  • Technique (n): kỹ thuật

  • Coach (n): huấn luyện viên

  • Support (v): hỗ trợ, cổ vũ

  • Volleyball (n): môn bóng chuyền

Xem thêm: TỪ VỰNG TIẾNG ANH GIAO TIẾP VỀ CHỦ ĐỀ THỂ THAO

1.8. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Đồng nghiệp

  • Colleague (n): đồng nghiệp

  • Teammate (n): đồng đội

  • Co-worker (n): động sự, đồng nghiệp

  • Boss (n): sếp, cấp trên

  • Subordinate (n) cấp dưới

  • Friendly (adj): thân thiện

  • Sociable (adj): hoà đồng

  • Talkative (adj): nói nhiều

  • Disagreement (n): bất đồng ý kiến

  • Argue (v): tranh cãi

1.9. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Ngày lễ

  • Celebration (n): lễ kỷ niệm, sự chúc mừng

  • Holiday (n): ngày lễ

  • Festive (adj): trang trọng, tưng bừng

  • Tradition (n): truyền thống

  • Decorate (v): trang trí

  • Feast (n): bữa tiệc, đại tiệc

  • Pray (v): cầu nguyện

  • Fireworks (n): pháo hoa

  • Parade (n): diễu hành, cuộc diễu hành

  • Reunion (n): cuộc họp mặt, đoàn tụ.

1.10. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm chủ đề Cảm ơn và xin lỗi

  • Appreciation (n): sự đánh giá cao, lòng biết ơn

  • Grateful (adj): biết ơn, ơn nghĩa

  • Thankful (adj): biết ơn, cảm kích

  • Appreciate (v): đánh giá cao, cảm kích, biết ơn

  • Thank (v): cảm ơn, tạ ơn

  • Apologize (v): xin lỗi

  • Sorry (adj): xin lỗi

  • Regret (v): thấy tiếc nuối, ăn năn

  • Apology (n): sự xin lỗi

  • Forgiveness (n): sự tha thứ

Xem thêm:

=> 20+ Phrasal verb với Come giúp mở rộng vốn từ vựng

=> 100+ từ vựng tiếng Anh về tuyển dụng - ứng dụng thực tế

2. Từ vựng tiếng Anh cho người đi làm theo chủ đề chuyên ngành

2.1. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Marketing

Từ vựng giao tiếp tiếng Anh chủ đề Marketing

  • Promotion (n): khuyến mãi, quảng cáo

  • Advertising (n): quảng cáo

  • Campaign (n): chiến dịch quảng cáo, chiến dịch tiếp thị

  • Advertise (v): quảng cáo, rao bán

  • Analyze (v): phân tích, đánh giá

  • Target (v): nhắm đến khách hàng mục tiêu

  • Creative (adj): sáng tạo, độc đáo, có tính sáng tạo

  • Effective (adj): hiệu quả, có tác dụng

  • Competitive (adj): tính cạnh tranh

  • Strategic (adj): chiến lược, có tính chiến lược.

⇒ Xem thêm: TỔNG HỢP 100+ TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH MARKETING ĐẦY ĐỦ NHẤT

2.2. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại Cửa hàng

  • Customer service (n): dịch vụ khách hàng

  • Sales (n): bán hàng, doanh số bán hàng

  • Inventory (n): kho hàng, số lượng hàng tồn kho

  • Cash register (n): máy tính tiền, máy thu ngân

  • Restock (v): bổ sung hàng, nhập hàng mới vào kho

  • Display (v): trưng bày sản phẩm

  • Retail (adj): bán lẻ, thuộc bán lẻ

  • Point of sale (POS) (n): điểm bán hàng, khu vực bán hàng

  • Shelf (n): kệ, giá để trưng bày hàng hóa

  • Cashier (n): nhân viên thu ngân.

Từ vựng tiếng Anh cơ bản - TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SIÊU THỊ [Tiếng Anh giao tiếp Langmaster]

2.3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhà hàng – Khách sạn

  • Reservation (n): đặt chỗ, đặt phòng

  • Menu (n): thực đơn, menu

  • Chef (n): đầu bếp, chủ bếp

  • Waiter/Waitress (n): bồi bàn nam/nữ phục vụ

  • Customer (n): khách hàng, người tiêu dùng

  • Hospitality (n): sự nhiệt tình, sự hiếu khách

  • Room service (n): dịch vụ phòng, dịch vụ trong phòng

  • Check-in (n): thủ tục nhận phòng, đăng ký nhận phòng

  • Check-out (n): thủ tục trả phòng, thanh toán phòng

  • Tip (n): tiền bo, tiền thưởng cho nhân viên phục vụ.

⇒ Xem thêm:  100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH NHÀ HÀNG GIÚP BẠN TỰ TIN GIAO TIẾP

2.4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Nhân sự

  • Recruitment (n): tuyển dụng, tìm kiếm nhân viên

  • Interview (n): phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

  • Onboarding (n): quá trình đưa nhân viên mới vào làm việc

  • Orientation (n): quá trình định hướng giới thiệu về công ty, chính sách, quy định cho nhân viên mới

  • Performance (n): hiệu suất làm việc, thành tích công việc

  • Evaluation (n): đánh giá, định giá, kiểm tra

  • Training (n): đào tạo, huấn luyện

  • HR (Human Resources) (n): bộ phận nhân sự

  • Employee (n): nhân viên, người lao động

  • Benefit (n): lợi ích, phúc lợi cho nhân viên.

⇒ Xem thêm: 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NHÂN SỰ THƯỜNG GẶP

2.5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Kế toán

  • Accounting (n): Kế toán

  • Assets (n): Tài sản

  • Liabilities (n): Nợ phải trả

  • Revenue (n): Doanh thu

  • Expenses (n): Chi phí

  • Balance sheet (n): Bảng cân đối tài khoản

  • Income statement (n): Báo cáo kết quả kinh doanh

  • Taxation (n): Thuế

  • Audit (n): Kiểm toán

  • Depreciation (n): Khấu hao tài sản

⇒ Xem thêm: 101 TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN

2.6. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Quản trị kinh doanh

  • Management (n): Quản trị

  • Strategy (n): Chiến lược

  • Management (n): Quản trị

  • Strategy (n): Chiến lược

  • Optimize (v): Tối ưu hóa

  • Coordinate (v): Phối hợp

  • Communicate (v): Giao tiếp

  • Innovative (adj): Đổi mới

  • Dynamic (adj): Năng động

  • Productive (adj): Năng suất

⇒ Xem thêm: TẤT TẦN TẬT TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH

2.7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Công nghệ thông tin

  • Information Technology (n): Công nghệ thông tin

  • Software (n): Phần mềm

  • Hardware (n): Phần cứng

  • Database (n): Cơ sở dữ liệu

  • Networking (n): Mạng máy tính

  • Code (v): Lập trình

  • Debug (v): Gỡ lỗi

  • Install (v): Cài đặt

  • Maintain (v): Bảo trì

  • Upgrade (v): Nâng cấp

⇒ Xem thêm: 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

2.8. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyền thông

  • Public Relations (PR) (n): Quan hệ công chúng

  • Branding (n): Thương hiệu hóa

  • Media (n): Phương tiện truyền thông

  • Journalism (n): Báo chí

  • Digital media (n): Truyền thông số

  • Publish (v): Xuất bản, đăng tải

  • Broadcast (v): Phát sóng

  • Promote (v): Thúc đẩy, quảng bá

  • Write (v): Viết

  • Edit (v): Biên tập

2.9. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch

  • Tourism (n): Du lịch

  • Travel (v): Du lịch, đi lại

  • Book (v): Đặt phòng, đặt tour

  • Destination (n): Điểm đến

  • Attractions (n): Điểm thu hút khách

  • Visit (v): Thăm quan

  • Experience (v): Trải nghiệm

  • Accommodation (n): Chỗ ở

  • Tour (n): Chuyến tham quan

  • Itinerary (n): Lịch trình

⇒ Xem thêm: 200+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH DU LỊCH 

2.10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiết kế đồ hoạ

  • Graphic design (n): Thiết kế đồ hoạ

  • Typography (n): Kiểu chữ

  • Layout (n): Bố cục

  • Sketch (v): Phác thảo

  • Customize (v): Tùy chỉnh

  • Export (v): Xuất ra

  • Import (v): Nhập vào.

  • Color scheme (n): Màu sắc

  • Vector graphics (n): Đồ họa vector

  • Pixel graphics (n): Đồ hoạ bitmap

⇒ Xem thêm: 250+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH THIẾT KẾ ĐỒ HỌA

2.11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Thời trang

Từ vựng giao tiếp tiếng Anh chủ đề Thời trang

  • Fashion (n): Thời trang

  • Style (n): Phong cách

  • Trend (n): Xu hướng

  • Clothing (n): Quần áo

  • Accessory (n): Phụ kiện

  • Outfit (n): Bộ trang phục

  • Dress up (v): Trang điểm, ăn mặc đẹp

  • Casual (adj): Thông thường, không trang trọng

  • Formal (adj): Trang trọng, trịnh trọng

  • Fashion designer (n): Nhà thiết kế thời trang

⇒ Xem thêm: TỔNG HỢP 200+ TỪ VỰNG VỀ THỜI TRANG PHỔ BIẾN NHẤT

2.12. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sức khỏe

  • Health (n): Sức khỏe

  • Fitness (n): Thể dục, sức khỏe thể chất

  • Exercise (n): Bài tập, luyện tập

  • Nutrition (n): Dinh dưỡng, chế độ ăn uống

  • Wellness (n): Sự khỏe mạnh, tình trạng sức khỏe tốt

  • Medicine (n): Thuốc, y học

  • Doctor (n): Bác sĩ

  • Hospital (n): Bệnh viện

  • Symptoms (n): Triệu chứng

  • Treatment (n): Điều trị, cách chữa trị

Xem thêm: TỔNG HỢP TỪ VỰNG VÀ CÂU GIAO TIẾP VỀ SỨC KHỎE PHỔ BIẾN NHẤT

2.13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Báo chí

  • Press Release (n): Thông cáo báo chí

  • Journalist (n): Nhà báo

  • Reporter (n): Phóng viên

  • Headline (n): Tiêu đề bài báo

  • Article (n): Bài báo

  • News (n): Tin tức

  • Interview (n): Phỏng vấn

  • Breaking news (n): Tin tức nóng hổi, khẩn cấp

  • Pseudonym (n): Bút danh

  • Journalistic language (n): Ngôn ngữ báo chí

2.14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Logistic

  • Logistics (n): Vận chuyển, quản lý vận hành

  • Supply chain (n): Chuỗi cung ứng

  • Warehouse (n): Kho hàng, nhà kho

  • Inventory (n): Hàng tồn kho, hàng tồn kho hóa

  • Shipping (n): Vận chuyển, giao hàng

  • Freight (n): Hàng hóa, hàng chuyển phát nhanh

  • Carrier (n): Nhà vận chuyển, hãng vận tải

  • Deliver (v): Giao hàng, phân phối hàng hóa

  • Manage (n): Quản lý

  • Transit time (n): Thời gian vận chuyển, thời gian đi lại

⇒ Xem thêm: TỔNG HỢP KIẾN THỨC TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LOGISTICS BẠN NÊN BIẾT

2.15. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Môi trường

  • Environment (n): Môi trường

  • Sustainability (n): Bền vững

  • Climate change (n): Biến đổi khí hậu

  • Pollution (n): Ô nhiễm

  • Conservation (n): Bảo tồn

  • Renewable energy (n): Năng lượng tái tạo

  • Recycling (n): Tái chế

  • Emission (n): Khí thải

  • Biodiversity (n): Đa dạng sinh học

  • Greenhouse effect (n): Hiệu ứng nhà kính

Xem thêm: TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ MÔI TRƯỜNG THÔNG DỤNG NHẤT

2.16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Làm đẹp

  • Beauty (n): Sắc đẹp

  • Skincare routine (n): Quy trình chăm sóc da

  • Makeup (n): Trang điểm

  • Cosmetic (n): Mỹ phẩm

  • Moisturizer (n): Kem dưỡng ẩm

  • Cleanser (n): Sữa rửa mặt

  • Lipstick (n): Son môi

  • Mascara (n): Mascara, sợi mi giả

  • Nail polish (n): Sơn móng tay

  • Perfume (n): Nước hoa

Xem thêm: 500+ TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU TIẾNG ANH NGÀNH NAIL

2.17. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Ngân hàng

  • Bank (n): Ngân hàng

  • Account (n): Tài khoản

  • ATM (n): Máy rút tiền tự động

  • Credit card (n): Thẻ tín dụng

  • Debit card (n): Thẻ ghi nợ

  • Interest rate (n): Lãi suất

  • Loan (n): Khoản vay

  • Mortgage (n): Thế chấp

  • Savings (n): Tiết kiệm

  • Withdrawal (n): Rút tiền

⇒ Xem thêm: 150+ TỪ VỰNG VỀ NGÂN HÀNG THÔNG DỤNG BẠN CẦN BIẾT

2.18. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Hàng không

  • Airline (n): Hãng hàng không

  • Flight (n): Chuyến bay

  • Boarding pass (n): Thẻ lên máy bay

  • Baggage (n): Hành lý

  • Check-in (v): Làm thủ tục đăng ký chuyến bay

  • Departure (n): Sự khởi hành

  • Cancel (v): Huỷ chuyến

  • Delay (v): Hoãn chuyến

  • Take off (v): Cất cánh

  • Cabin crew (n): Phi hành đoàn

Xem thêm: BỘ TỪ VỰNG TIẾNG ANH SÂN BAY THÔNG DỤNG NHẤT

2.19. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Xuất nhập khẩu

  • Export (v): Xuất khẩu

  • Import (v): Nhập khẩu

  • Customs (n): Hải quan

  • Tariff (n): Thuế quan

  • Freight (n): Hàng hóa vận chuyển

  • Shipping (n): Vận chuyển hàng hóa

  • Bill of lading (n): Vận đơn

  • Port (n): Cảng

  • Incoterms (n): Thỏa thuận thương mại quốc tế

  • Trade agreement (n): Thỏa thuận thương mại

⇒ Xem thêm: TRỌN BỘ CÁC TỪ VỰNG TIẾNG ANH XUẤT NHẬP KHẨU MỚI NHẤT

2.20. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Xây dựng

  • Construction (n): Xây dựng

  • Blueprint (n): Bản vẽ kỹ thuật

  • Contractor (n): Nhà thầu

  • Erect (v): Dựng lên, lắp đặt

  • Install (v): Lắp đặt, cài đặt

  • Demolish (v): Phá hủy, san phẳng

  • Concrete (n): Bê tông

  • Scaffold (n): Khung xây dựng

  • Architect (n): Kiến trúc sư

  • Site (n): Công trường xây dựng

⇒ Xem thêm: 400+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH XÂY DỰNG BẠN NÊN BIẾT

Trên đây là danh sách từ vựng tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm. Bạn có thể ghi chép lại hoặc lưu lại bằng nhiều cách khác nhau. Chúc các bạn luôn thành công nhé.