Trọn bộ tính từ miêu tả thành phố tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ

Mục lục:

    Miêu tả thành phố là một trong những chủ đề cơ bản thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Cho dù bạn đang du học, du lịch, hay đơn giản là muốn chia sẻ về nơi mình sống, việc nắm vững các tính từ miêu tả thành phố tiếng Anh sẽ giúp bạn diễn đạt một cách chính xác và sinh động hơn.

    Bài viết này sẽ tổng hợp cho bạn trọn bộ từ vựng miêu tả thành phố tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ cụ thể cũng như các cụm từ hay và bài mẫu giúp bạn nâng cao kỹ năng viết và mô tả của mình.

    1. Thành phố tiếng Anh là gì?

    Thành phố’ trong tiếng Anh là ‘city’, ngoài ra bạn có thể sử dụng một số từ vựng khác như ‘town’, ‘metropolis’, ‘municipality’ tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

    • City /ˈsɪti/ - Thành phố lớn, thường có nhiều dân cư và là trung tâm kinh tế, văn hóa

    Ví dụ: New York is one of the most famous cities in the world. (New York là một trong những thành phố nổi tiếng nhất thế giới.)

    • Town /taʊn/ - Thị trấn, thành phố nhỏ

    Ví dụ: I grew up in a small town in the countryside. (Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ ở vùng nông thôn.)

    • Municipality /mjuːˌnɪsɪˈpæləti/ - Đô thị (đơn vị hành chính)

    Ví dụ: Hà Nội is a municipality directly under the central government. (Hà Nội là thành phố trực thuộc trung ương.)

    • Metropolis /məˈtrɒpəlɪs/ - Đô thị lớn, siêu đô thị

    Ví dụ: Tokyo is a bustling metropolis with millions of residents. (Tokyo là một siêu đô thị sầm uất với hàng triệu cư dân.)

    2. Tính từ miêu tả thành phố Tiếng Anh thông dụng

    Dưới đây là bảng tổng hợp các tính từ miêu tả thành phố phổ biến nhất trong tiếng Anh:

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Ví dụ

    Bustling/ˈbʌslɪŋ/Sầm uất, nhộn nhịpThe bustling city center is always full of people. (Trung tâm thành phố sầm uất luôn đông người.)
    Vibrant/ˈvaɪbrənt/Sống động, rực rỡParis is a vibrant city with rich culture and history. (Paris là thành phố sống động với văn hóa và lịch sử phong phú.)
    Cosmopolitan/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/Quốc tế, đa văn hóaLondon is a cosmopolitan city where people from many countries live together. (London là thành phố quốc tế nơi người từ nhiều nước cùng chung sống.)
    Historic/hɪˈstɒrɪk/Có tính lịch sửRome is a historic city with ancient architecture. (Rome là thành phố lịch sử với kiến trúc cổ kính.)
    Modern/ˈmɒdən/Hiện đạiDubai is known for its modern skyscrapers and infrastructure. (Dubai nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời và cơ sở hạ tầng hiện đại.)
    Crowded/ˈkraʊdɪd/Đông đúcThe subway is extremely crowded during rush hours. (Tàu điện ngầm cực kỳ đông đúc trong giờ cao điểm.)
    Peaceful/ˈpiːsfəl/Yên bìnhThe small coastal town is very peaceful and quiet. (Thị trấn ven biển nhỏ rất yên bình và tĩnh lặng.)
    Industrial/ɪnˈdʌstriəl/Công nghiệpDetroit was once a major industrial city. (Detroit từng là thành phố công nghiệp lớn.)
    Polluted/pəˈluːtɪd/Ô nhiễmThe air in heavily industrialized cities can be polluted. (Không khí ở các thành phố công nghiệp hóa nặng có thể bị ô nhiễm.)
    Clean/kliːn/Sạch sẽSingapore is famous for being an extremely clean city. (Singapore nổi tiếng là thành phố cực kỳ sạch sẽ.)
    Expensive/ɪkˈspensɪv/Đắt đỏLiving in major cities like New York can be very expensive. (Sống ở các thành phố lớn như New York có thể rất đắt đỏ.)
    Affordable/əˈfɔːdəbəl/Phải chăngSome smaller cities offer more affordable housing options. (Một số thành phố nhỏ hơn cung cấp nhiều lựa chọn nhà ở phải chăng hơn.)
    Scenic/ˈsiːnɪk/Đẹp như tranh vẽThe mountain city offers scenic views of the surrounding landscape. (Thành phố trên núi có cảnh đẹp như tranh vẽ của vùng đất xung quanh.)
    Compact/kəmˈpækt/Nhỏ gọn, chặt chẽThe compact city center makes everything easily walkable. (Trung tâm thành phố nhỏ gọn giúp mọi thứ dễ dàng đi bộ.)
    Sprawling/ˈsprɔːlɪŋ/Trải dài rộng lớnLos Angeles is a sprawling metropolis that stretches for miles. (Los Angeles là một đô thị trải dài hàng dặm.)
    Ancient/ˈeɪnʃənt/Cổ xưaWe visited the ancient city of Memphis on our Mediterranean cruise. (Chúng tôi đã thăm thành phố cổ Memphis trong chuyến du thuyền Địa Trung Hải.)
    Picturesque/ˌpɪktʃəˈresk/Đẹp như tranh vẽ, nên thơThey bought a house in a picturesque city near the Swiss Alps. (Họ mua nhà ở một thành phố đẹp như tranh vẽ gần núi Alps Thụy Sĩ.)
    Multicultural/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/Đa văn hóaToronto is a multicultural city with residents from many different backgrounds. (Toronto là thành phố đa văn hóa với cư dân từ nhiều xuất thân khác nhau.)
    Touristy/ˈtʊərɪsti/Thu hút khách du lịchThe old town can be quite touristy during summer months. (Khu phố cổ có thể khá thu hút khách du lịch trong những tháng hè.)
    Run-down/ˌrʌn ˈdaʊn/Xuống cấp, tồi tànThe run-down area needs significant urban renovation. (Khu vực xuống cấp cần được cải tạo đô thị đáng kể.)
    Spotless/ˈspɒtləs/Sạch sẽ hoàn hảoSingapore is known as a spotless city with strict cleanliness regulations. (Singapore được biết đến là thành phố sạch sẽ hoàn hảo với các quy định vệ sinh nghiêm ngặt.)
    Congested/kənˈdʒestɪd/Tắc nghẽnThe city center becomes heavily congested during peak hours. (Trung tâm thành phố trở nên tắc nghẽn nặng nề trong giờ cao điểm.)
    Affluent/ˈæfluənt/Giàu có, thịnh vượngThey moved to an affluent neighborhood with luxury shops and restaurants. (Họ chuyển đến một khu phố giàu có với các cửa hàng và nhà hàng sang trọng.)
    Deprived/dɪˈpraɪvd/Thiếu thốn, nghèo khóSocial programs focus on helping deprived areas of the city. (Các chương trình xã hội tập trung giúp đỡ những khu vực thiếu thốn của thành phố.)
    Lively/ˈlaɪvli/Sôi động, náo nhiệtThe lively city center comes alive with street performers every evening. (Trung tâm thành phố sôi động trở nên náo nhiệt với các nghệ sĩ đường phố mỗi tối.)

    Xem thêm: Trọn bộ tính từ miêu tả phong cảnh trong tiếng Anh

    3. Từ vựng Tiếng Anh về các địa điểm trong thành phố

    Để miêu tả một thành phố một cách hoàn chỉnh, bạn cần nắm vững các từ vựng về các địa điểm phổ biến trong thành phố

    Từ vựng

    Phiên âm

    Ý nghĩa

    Ví dụ

    Downtown/ˌdaʊnˈtaʊn/Trung tâm thành phốThe best restaurants are located downtown. (Những nhà hàng tốt nhất nằm ở trung tâm thành phố.)
    Suburb/ˈsʌbɜːb/Vùng ngoại ôMany families prefer living in the quiet suburbs. (Nhiều gia đình thích sống ở vùng ngoại ô yên tĩnh.)
    Business district/ˈbɪznəs ˈdɪstrɪkt/Khu vực kinh doanhThe business district is full of office buildings and banks. (Khu vực kinh doanh đầy các tòa nhà văn phòng và ngân hàng.)
    Residential area/ˌrezɪˈdenʃəl ˈeəriə/Khu dân cưThis residential area is perfect for families with children. (Khu dân cư này hoàn hảo cho các gia đình có con nhỏ.)
    Shopping mall/ˈʃɒpɪŋ mɔːl/Trung tâm mua sắmThe new shopping mall has over 200 stores. (Trung tâm mua sắm mới có hơn 200 cửa hàng.)
    Public park/ˈpʌblɪk pɑːk/Công viên công cộngCentral Park is the most famous public park in New York. (Central Park là công viên công cộng nổi tiếng nhất ở New York.)
    Transportation hub/ˌtrænspɔːˈteɪʃən hʌb/Trung tâm giao thôngThe main railway station serves as a major transportation hub. (Ga xe lửa chính đóng vai trò là trung tâm giao thông lớn.)
    Cultural center/ˈkʌltʃərəl ˈsentə/Trung tâm văn hóaThe cultural center hosts art exhibitions and concerts. (Trung tâm văn hóa tổ chức các triển lãm nghệ thuật và hòa nhạc.)
    Hospital/ˈhɒspɪtəl/Bệnh việnThe city's main hospital is equipped with modern technology. (Bệnh viện chính của thành phố được trang bị công nghệ hiện đại.)
    University campus/ˌjuːnɪˈvɜːsəti ˈkæmpəs/Khuôn viên đại họcThe university campus is located in the heart of the city. (Khuôn viên đại học nằm ở trung tâm thành phố.)
    Industrial zone/ɪnˈdʌstriəl zəʊn/Khu công nghiệpThe industrial zone is situated on the outskirts of the city. (Khu công nghiệp nằm ở vùng ngoại vi thành phố.)
    Historic quarter/hɪˈstɒrɪk ˈkwɔːtə/Khu phố cổTourists love exploring the charming historic quarter. (Du khách thích khám phá khu phố cổ quyến rũ.)
    Entertainment district/ˌentəˈteɪnmənt ˈdɪstrɪkt/Khu giải tríThe entertainment district comes alive at night with theaters and clubs. (Khu giải trí trở nên sôi động vào ban đêm với các rạp hát và câu lạc bộ.)
    Financial center/faɪˈnænʃəl ˈsentə/Trung tâm tài chínhWall Street is the world's most famous financial center. (Phố Wall là trung tâm tài chính nổi tiếng nhất thế giới.)

    4. Cụm từ hay miêu tả thành phố trong Tiếng Anh

    Các cụm từ và thành ngữ sẽ làm cho mô tả của bạn trở nên sinh động và tự nhiên hơn:

    • A city that never sleeps: Thành phố không bao giờ ngủ

    Ví dụ: New York is a city that never sleeps, with restaurants open 24/7. (New York là thành phố không bao giờ ngủ, với các nhà hàng mở cửa 24/7.)

    • Concrete jungle: Rừng bê tông

    Ví dụ: Some people prefer the countryside to escape the concrete jungle. (Một số người thích vùng nông thôn để thoát khỏi rừng bê tông.)

    • Melting pot: Nơi hòa quyện nhiều văn hóa

    Ví dụ: Toronto is a true melting pot where people from all over the world come together. (Toronto là nơi hòa quyện thực sự nơi mà mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến với nhau.)

    • Hub of activity: Trung tâm hoạt động

    Ví dụ: The city center is a hub of activity with constant movement and energy. (Trung tâm thành phố là trung tâm hoạt động với sự chuyển động và năng lượng liên tục.)

    • Skyscraper-filled skyline: Đường chân trời đầy nhà chọc trời

    Ví dụ: Hong Kong's skyscraper-filled skyline is one of the most recognizable in the world. (Đường chân trời đầy nhà chọc trời của Hong Kong là một trong những cảnh quan dễ nhận biết nhất thế giới.)

    • Bumper-to-bumper traffic: Giao thông đông đúc

    Ví dụ: I was stuck in bumper-to-bumper traffic for two hours during rush hour this morning. (Tôi bị kẹt trong cảnh tắc đường trong hai tiếng đồng hồ vào giờ cao điểm sáng nay.)

    • Rush hour madness: Sự điên rồ trong giờ cao điểm

    Ví dụ: Commuters face rush hour madness every morning and evening. (Người đi làm phải đối mặt với sự điên rồ trong giờ cao điểm mỗi sáng và tối.)

    • Urban sprawl: Sự mở rộng đô thị

    Ví dụ: The city's urban sprawl has led to increased traffic congestion. (Sự mở rộng đô thị của thành phố đã dẫn đến gia tăng tắc nghẽn giao thông.)

    • Pedestrian-friendly: Thân thiện với người đi bộ

    Ví dụ: Copenhagen is known for being a very pedestrian-friendly city. (Copenhagen được biết đến là thành phố rất thân thiện với người đi bộ.)

    • Public transportation: Giao thông công cộng

    Ví dụ: Efficient public transportation is essential for reducing urban pollution. (Giao thông công cộng hiệu quả là điều cần thiết để giảm ô nhiễm đô thị.)

    • Cost of living: Chi phí sinh hoạt

    Ví dụ: The cost of living in major cities continues to rise each year. (Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn tiếp tục tăng mỗi năm.)

    • Housing shortage: Thiếu hụt nhà ở

    Ví dụ: Many growing cities face a serious housing shortage. (Nhiều thành phố đang phát triển đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhà ở nghiêm trọng.)

    • Green space: Không gian xanh

    Ví dụ: Urban planners emphasize the importance of green spaces in city development. (Các nhà quy hoạch đô thị nhấn mạnh tầm quan trọng của không gian xanh trong phát triển thành phố.)

    • Air pollution: Ô nhiễm không khí

    Ví dụ: Air pollution remains a major challenge for most metropolitan areas. (Ô nhiễm không khí vẫn là thách thức lớn đối với hầu hết các khu vực đô thị.)

    • Attract tourists: Thu hút khách du lịch

    Ví dụ: The historic district attracts thousands of tourists every year. (Khu phố lịch sử thu hút hàng nghìn khách du lịch mỗi năm.)

    • Expand rapidly: Mở rộng nhanh chóng

    Ví dụ: The city has expanded rapidly over the past decade. (Thành phố đã mở rộng nhanh chóng trong thập kỷ qua.)

    • Undergo urban renewal: Trải qua quá trình đổi mới đô thị

    Ví dụ: Many old neighborhoods are undergoing urban renewal. (Nhiều khu phố cũ đang trải qua quá trình đổi mới đô thị.)

    • Tackle traffic congestion: Giải quyết tắc nghẽn giao thông

    Ví dụ: The city government is trying to tackle traffic congestion with new policies. (Chính quyền thành phố đang cố gắng giải quyết tắc nghẽn giao thông bằng các chính sách mới.)

    • Preserve historic buildings: Bảo tồn các tòa nhà lịch sử

    Ví dụ: Local authorities work hard to preserve historic buildings in the old quarter. (Chính quyền địa phương làm việc chăm chỉ để bảo tồn các tòa nhà lịch sử ở khu phố cổ.)

    • Promote sustainable development: Thúc đẩy phát triển bền vững

    Ví dụ: The city is promoting sustainable development through green initiatives. (Thành phố đang thúc đẩy phát triển bền vững thông qua các sáng kiến xanh.)

    • Densely populated: Đông dân cư

    Ví dụ: Hong Kong is one of the most densely populated cities in the world. (Hong Kong là một trong những thành phố đông dân cư nhất thế giới.)

    • Well-connected: Được kết nối tốt

    Ví dụ: The city is well-connected by public transportation networks. (Thành phố được kết nối tốt bởi mạng lưới giao thông công cộng.)

    • Culturally diverse: Đa dạng về văn hóa

    Ví dụ: London is culturally diverse with communities from around the globe. (London đa dạng về văn hóa với các cộng đồng từ khắp nơi trên thế giới.)

    • Economically prosperous: Thịnh vượng về kinh tế

    Ví dụ: The city has become economically prosperous due to its tech industry. (Thành phố đã trở nên thịnh vượng về kinh tế nhờ ngành công nghệ.)

    • Architecturally stunning: Ấn tượng về kiến trúc

    Ví dụ: Prague is architecturally stunning with its Gothic and Baroque buildings. (Prague ấn tượng về kiến trúc với các tòa nhà Gothic và Baroque.)

    • Historically rich: Phong phú về lịch sử

    Ví dụ: Rome is historically rich with monuments dating back thousands of years. (Rome phong phú về lịch sử với các di tích có từ hàng nghìn năm trước.)

    5. Bài mẫu miêu tả thành phố bằng Tiếng Anh

    Dưới đây là bài mẫu miêu tả hai thành phố lớn của Việt Nam để bạn tham khảo và nắm được cách vận dụng từ vựng.

    Bài mẫu 1: Mô tả Thành phố Hồ Chí Minh

    Ho Chi Minh City is Vietnam's largest and most vibrant metropolis, serving as the country's economic powerhouse. This bustling city perfectly blends traditional Vietnamese culture with rapid modernization. The downtown area showcases a fascinating contrast between French colonial architecture and gleaming modern skyscrapers, creating a unique urban landscape.

    The city is undeniably crowded and faces heavy traffic congestion with millions of motorbikes creating constant rush hour madness. Despite being an industrial hub, Ho Chi Minh City maintains its charm as a cosmopolitan destination where East meets West. The entertainment districts come alive at night with countless restaurants and rooftop bars, while the cost of living remains relatively affordable compared to other major Asian cities. This dynamic city truly embodies modern Vietnam's spirit.

    Vocabulary:

    • vibrant metropolis (n): đô thị sôi động
    • bustling city (n): thành phố sầm uất
    • downtown area (n): khu trung tâm
    • colonial architecture (n): kiến trúc thuộc địa
    • modern skyscraper (n): tòa nhà chọc trời hiện đại
    • crowded (adj): đông đúc
    • traffic congestion (n): tắc nghẽn giao thông
    • rush hour madness (n): sự hỗn loạn giờ cao điểm
    • industrial hub (n): trung tâm công nghiệp
    • cosmopolitan destination (n): điểm đến quốc tế
    • entertainment district (n): khu giải trí
    • cost of living (n): chi phí sinh hoạt
    • relatively affordable (adj): tương đối phải chăng
    • dynamic city (n): thành phố năng động

    Bài mẫu 2: Mô tả thủ đô Hà Nội

    Hanoi, Vietnam's historic capital, beautifully preserves its thousand-year heritage while embracing modernity. The ancient city's most captivating feature is its well-preserved Old Quarter, where narrow streets showcase traditional shophouses and bustling markets. Unlike many sprawling cities, Hanoi's center is remarkably compact, making it pedestrian-friendly.

    The city features numerous public parks and lakes that serve as peaceful oases within the urban environment. Tree-lined boulevards from the French era create scenic views, especially during autumn. Hanoi successfully maintains its cultural authenticity while developing modern residential areas and business districts. The transportation system remains manageable, and the city's rich culinary scene reflects its cultural diversity. Hanoi stands as Asia's most historically significant capital, where ancient pagodas coexist with contemporary developments.

    Vocabulary:

    • historic capital (n): thủ đô lịch sử
    • ancient city (n): thành phố cổ
    • captivating feature (n): đặc điểm hấp dẫn
    • well-preserved (adj): được bảo tồn tốt
    • traditional shophouse (n): nhà ống truyền thống
    • bustling market (n): chợ sầm uất
    • pedestrian-friendly (adj): thân thiện với người đi bộ
    • peaceful oasis (n): ốc đảo yên bình
    • urban environment (n): môi trường đô thị
    • scenic view (n): cảnh đẹp
    • cultural authenticity (n): đặc trưng văn hóa
    • residential area (n): khu dân cư
    • business district (n): khu kinh doanh
    • transportation system (n): hệ thống giao thông
    • culinary scene (n): nền ẩm thực
    • cultural diversity (n): đa dạng văn hóa

    Việc nắm vững các tính từ miêu tả thành phố tiếng Anh cũng như các cụm từ hay về thành phố sẽ giúp bạn nói hoặc viết về chủ đề này tự tin hơn.

    Hãy thường xuyên thực hành sử dụng những từ vựng này để ghi nhớ và vận dụng thành thạo nhé.

    ĐÁNH GIÁ CỦA NGƯỜI DÙNG