Khi ngồi trước một khung cảnh tuyệt đẹp, bạn có bao giờ cảm thấy ‘bất lực’ vì không tìm được từ vựng tiếng Anh phù hợp để diễn tả? Mô tả phong cảnh không chỉ là kỹ năng cần thiết trong các bài thi IELTS, TOEFL mà còn giúp bạn chia sẻ những trải nghiệm du lịch, kể về quê hương một cách sinh động và ấn tượng.
Bài viết này sẽ trang bị cho bạn trọn bộ tính từ miêu tả phong cảnh tiếng Anh với hơn 100 từ vựng được phân loại chi tiết, cùng các cấu trúc câu thực tế và đoạn văn mẫu để bạn áp dụng ngay lập tức.
Phong cảnh trong Tiếng Anh là ‘Landscape’ hoặc ‘Scenery’, ngoài ra bạn cũng có thể dùng ‘View’ hoặc ‘Vista’ để nói về khung cảnh nhìn thấy. Mỗi từ sẽ mang một sắc thái riêng biệt và được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau.
Landscape /ˈlændskeɪp/: Phong cảnh, cảnh quan (thường chỉ cảnh quan tự nhiên trên đất liền)
Ví dụ: The landscape of Vietnam is incredibly diverse. (Phong cảnh của Việt Nam vô cùng đa dạng.)
Scenery /ˈsiːnəri/: Phong cảnh, cảnh sắc (mang tính tổng thể, bao gồm cả thiên nhiên và nhân tạo)
Ví dụ: The mountain scenery took my breath away. (Cảnh sắc núi non khiến tôi choáng ngợp.)
View /vjuː/: Tầm nhìn, góc nhìn
Ví dụ: From the balcony, we have a beautiful view of the ocean. (Từ ban công, chúng tôi có góc nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
Vista /ˈvɪstə/: Khung cảnh rộng lớn, tầm nhìn xa
Ví dụ: The vista from the mountaintop was spectacular. (Khung cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.)
Trước tiên, chúng ta cùng học những tính từ mô tả phong cảnh Tiếng Anh cơ bản nhất, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
Beautiful | /ˈbjuːtɪfəl/ | Đẹp, xinh đẹp | The beautiful sunset painted the sky in golden colors. (Hoàng hôn tuyệt đẹp nhuộm bầu trời thành màu vàng.) |
Stunning | /ˈstʌnɪŋ/ | Tuyệt vời, gây ấn tượng mạnh | The stunning mountain range stretched as far as the eye could see. (Dãy núi tuyệt vời trải dài đến tận chân trời.) |
Breathtaking | /ˈbreθteɪkɪŋ/ | Ngoạn mục, choáng ngợp | The breathtaking view from the top made the climb worthwhile. (Khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi khiến chuyến leo núi trở nên xứng đáng.) |
Spectacular | /spekˈtækjələr/ | Ngoạn mục, hùng vĩ | The spectacular sunrise painted the sky with vibrant colors. (Bình minh ngoạn mục nhuộm bầu trời những màu sắc rực rỡ.) |
Magnificent | /mæɡˈnɪfɪsənt/ | Tráng lệ, hùng vĩ | The magnificent waterfall cascades down the cliff. (Thác nước hùng vĩ đổ xuống từ vách đá.) |
Enchanting | /ɪnˈtʃæntɪŋ/ | Mê hoặc, quyến rũ | The enchanting forest seemed like a fairy tale setting. (Khu rừng mê hoặc trông như bối cảnh truyện cổ tích.) |
Gorgeous | /ˈɡɔːrdʒəs/ | Tuyệt đẹp, lộng lẫy | The gorgeous valley was filled with wildflowers. (Thung lũng tuyệt đẹp tràn ngập hoa dại.) |
Splendid | /ˈsplendɪd/ | Lộng lẫy, tuyệt vời | The splendid castle stood majestically on the hill. (Lâu đài lộng lẫy đứng uy nghi trên đồi.) |
Wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | Tuyệt vời, kỳ diệu | The wonderful landscape changed with every season. (Phong cảnh tuyệt vời thay đổi theo từng mùa.) |
Amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tuyệt vời, đáng kinh ngạc | The amazing rock formations told stories of ancient times. (Những tảng đá tuyệt vời kể lại câu chuyện thời xa xưa.) |
Incredible | /ɪnˈkredəbəl/ | Không thể tin được, tuyệt vời | The incredible diversity of wildlife impressed all visitors. (Sự đa dạng không thể tin được của động vật hoang dã gây ấn tượng với mọi du khách.) |
Marvelous | /ˈmɑːrvələs/ | Kỳ diệu, tuyệt vời | The marvelous aurora danced across the night sky. (Cực quang kỳ diệu nhảy múa trên bầu trời đêm.) |
Extraordinary | /ɪkˈstrɔːrdəneri/ | Phi thường, đặc biệt | The extraordinary sunset reflected perfectly in the calm water. (Hoàng hôn phi thường phản chiếu hoàn hảo trên mặt nước tĩnh lặng.) |
Impressive | /ɪmˈpresɪv/ | Ấn tượng, gây chú ý | The impressive canyon carved deep into the earth. (Hẻm núi ấn tượng đào sâu vào lòng đất.) |
Outstanding | /aʊtˈstændɪŋ/ | Nổi bật, xuất sắc | The outstanding natural beauty attracted photographers worldwide. (Vẻ đẹp tự nhiên nổi bật thu hút các nhiếp ảnh gia từ khắp nơi.) |
Peaceful | /ˈpiːsfəl/ | Yên bình, thanh thản | The peaceful lake reflected the clouds above. (Hồ nước yên bình phản chiếu những đám mây trên cao.) |
Serene | /səˈriːn/ | Thanh bình, tĩnh lặng | The serene garden was filled with the sound of flowing water. (Khu vườn thanh bình tràn ngập tiếng nước chảy.) |
Tranquil | /ˈtræŋkwɪl/ | Yên ả, tĩnh mịch | The tranquil pond was surrounded by weeping willows. (Ao nước yên ả được bao quanh bởi những cây liễu rũ.) |
Calm | /kɑːm/ | Bình lặng, êm đềm | The calm evening brought perfect reflection on the water. (Buổi tối bình lặng mang lại sự phản chiếu hoàn hảo trên mặt nước.) |
Soothing | /ˈsuːðɪŋ/ | Dịu dàng, êm dịu | The soothing sound of waves created a relaxing atmosphere. (Tiếng sóng dịu dàng tạo ra bầu không khí thư giãn.) |
Refreshing | /rɪˈfreʃɪŋ/ | Sảng khoái, tươi mới | The refreshing mountain air filled our lungs. (Không khí núi sảng khoái tràn ngập phổi chúng tôi.) |
Relaxing | /rɪˈlæksɪŋ/ | Thư giãn, thoải mái | The relaxing countryside offered escape from city stress. (Vùng nông thôn thư giãn mang lại sự thoát khỏi căng thẳng thành phố.) |
Mystical | /ˈmɪstɪkəl/ | Huyền bí, thần bí | The mystical fog created an otherworldly atmosphere. (Sương mù huyền bí tạo ra bầu không khí siêu thực.) |
Romantic | /roʊˈmæntɪk/ | Lãng mạn, thơ mộng | The romantic sunset cruise was unforgettable. (Chuyến du ngoạn ngắm hoàng hôn lãng mạn thật khó quên.) |
Dreamy | /ˈdriːmi/ | Mơ màng, như mơ | The dreamy landscape looked like a painted masterpiece. (Phong cảnh mơ màng trông như một kiệt tác hội họa.) |
Mesmerizing | /ˈmezməraɪzɪŋ/ | Mê hoặc, thôi miên | The mesmerizing northern lights danced overhead. (Cực quang mê hoặc nhảy múa trên cao.) |
Captivating | /ˈkæptɪveɪtɪŋ/ | Hấp dẫn, cuốn hút | The captivating sunset held everyone's attention. (Hoàng hôn hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người.) |
Picturesque | /ˌpɪktʃəˈresk/ | Đẹp như tranh | The picturesque village nestled in the valley. (Ngôi làng đẹp như tranh nằm im lìm trong thung lũng.) |
Charming | /ˈtʃɑːrmɪŋ/ | Quyến rũ, duyên dáng | The charming countryside cottage had a thatched roof. (Ngôi nhà tranh quyến rũ ở vùng nông thôn có mái lợp tranh.) |
Dramatic | /drəˈmætɪk/ | Ấn tượng, đầy kịch tính | The dramatic cliffs rose sharply from the sea. (Những vách đá ấn tượng nhô lên từ biển.) |
Lovely | /ˈlʌvli/ | Dễ thương, đáng yêu | The lovely garden bloomed with roses and jasmine. (Khu vườn dễ thương nở rộ hoa hồng và hoa nhài.) |
Vivid | /ˈvɪvɪd/ | Sống động, rực rỡ | The vivid autumn colors painted the forest. (Màu sắc mùa thu sống động tô điểm khu rừng.) |
Bright | /braɪt/ | Sáng sủa, rực rỡ | The bright meadow was filled with golden sunlight. (Đồng cỏ sáng sủa tràn ngập ánh nắng vàng.) |
Colorful | /ˈkʌlərfəl/ | Đầy màu sắc | The colorful coral reef attracted diverse marine life. (Rạn san hô đầy màu sắc thu hút đời sống biển đa dạng.) |
Flawless | /ˈflɔːləs/ | Hoàn hảo, không khuyết điểm | The flawless reflection doubled the mountain's beauty. (Sự phản chiếu hoàn hảo tăng gấp đôi vẻ đẹp của núi.) |
Radiant | /ˈreɪdiənt/ | Rạng rỡ, tỏa sáng | The radiant sunset filled the sky with warmth. (Hoàng hôn rạng rỡ lấp đầy bầu trời bằng hơi ấm.) |
Luminous | /ˈluːmɪnəs/ | Phát sáng, sáng ngời | The luminous full moon illuminated the landscape. (Trăng tròn sáng ngời chiếu sáng phong cảnh.) |
Glorious | /ˈɡlɔːriəs/ | Huy hoàng, tráng lệ | The glorious sunrise announced a new day. (Bình minh huy hoàng báo hiệu một ngày mới.) |
Elegant | /ˈelɪɡənt/ | Thanh lịch, tao nhã | The elegant swan glided across the pristine lake. (Thiên nga thanh lịch lướt qua hồ nước trong lành.) |
Harmonious | /hɑːrˈmoʊniəs/ | Hài hòa, cân đối | The harmonious blend of colors created perfect scenery. (Sự pha trộn hài hòa của màu sắc tạo ra cảnh quan hoàn hảo.) |
Mỗi loại cảnh quan có những đặc trưng riêng và cần những từ vựng phù hợp để diễn tả chính xác. Hãy cùng khám phá từ vựng mô tả phong cảnh của 4 loại địa điểm phổ biến nhất.
Khi mô tả cảnh quan núi rừng, bạn có thể sử dụng những tính từ miêu tả phong cảnh tiếng Anh sau:
Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
Majestic | /məˈdʒestɪk/ | Uy nghi, tráng lệ | The majestic peaks were capped with snow. (Những đỉnh núi uy nghi được phủ tuyết trắng.) |
Towering | /ˈtaʊərɪŋ/ | Cao chọc trời | Towering trees created a natural cathedral. (Những cây cối cao chọc trời tạo nên một nhà thờ tự nhiên.) |
Dense | /dens/ | Rậm rạp, dày đặc | The dense forest was home to countless species. (Rừng rậm rạp là nơi sinh sống của vô số loài động vật.) |
Lush | /lʌʃ/ | Tươi tốt, xanh tươi | The lush vegetation covered the hillside. (Thảm thực vật tươi tốt phủ kín sườn đồi.) |
Rugged | /ˈrʌɡɪd/ | Gồ ghề, hiểm trở | The rugged terrain challenged even experienced hikers. (Địa hình gồ ghề thách thức cả những người leo núi giàu kinh nghiệm.) |
Verdant | /ˈvɜːrdənt/ | Xanh tươi, tràn đầy sức sống | The verdant valley stretched between the mountains. (Thung lũng xanh tươi trải dài giữa những ngọn núi.) |
Pristine | /ˈprɪstiːn/ | Hoang sơ, nguyên sinh | The pristine wilderness remained untouched by civilization. (Vùng hoang dã nguyên sinh vẫn chưa bị nền văn minh tác động.) |
Craggy | /ˈkræɡi/ | Nhiều đá, gồ ghề | The craggy mountainside was difficult to climb. (Sườn núi nhiều đá khó leo.) |
Forested | /ˈfɒrɪstɪd/ | Có rừng cây, nhiều cây | The forested hills provided shelter for wildlife. (Những ngọn đồi có rừng cây cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.) |
Steep | /stiːp/ | Dốc, hiểm trở | The steep cliffs created dramatic shadows at sunset. (Những vách đá dốc tạo ra những cái bóng kịch tính lúc hoàng hôn.) |
Rocky | /ˈrɒki/ | Đầy đá, nhiều đá | The rocky path wound through the ancient forest. (Con đường đầy đá uốn lượn qua khu rừng cổ thụ.) |
Misty | /ˈmɪsti/ | Có sương mù | The misty mountains appeared mystical in the dawn light. (Những ngọn núi có sương mù trông huyền bí trong ánh bình minh.) |
Untamed | /ʌnˈteɪmd/ | Hoang dã, chưa thuần hóa | The untamed wilderness stretched for miles. (Vùng hoang dã chưa thuần hóa trải dài hàng dặm.) |
Shadowy | /ˈʃædoʊi/ | Nhiều bóng râm | The shadowy forest floor was carpeted with fallen leaves. (Nền rừng nhiều bóng râm được trải thảm lá rụng.) |
Ancient | /ˈeɪnʃənt/ | Cổ xưa, thâm niên | Ancient oaks stood sentinel over the forest path. (Những cây sồi cổ xưa đứng canh gác con đường rừng.) |
Wooded | /ˈwʊdɪd/ | Có nhiều cây, rậm rạp | The wooded slopes provided habitat for diverse wildlife. (Những sườn dốc có nhiều cây cung cấp môi trường sống cho động vật đa dạng.) |
Imposing | /ɪmˈpoʊzɪŋ/ | Hùng vĩ, uy nghi | The imposing mountain dominated the entire landscape. (Ngọn núi hùng vĩ thống trị toàn bộ phong cảnh.) |
Từ sự dịu dàng của dòng suối nhỏ đến sức mạnh cuồn cuộn của đại dương, mỗi dạng cảnh quan đều có những đặc trưng riêng cần những từ vựng phù hợp để diễn tả:
Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
Crystal-clear | /ˈkrɪstəl klɪər/ | Trong như pha lê | The crystal-clear water revealed colorful fish below. (Làn nước trong như pha lê để lộ những con cá đầy màu sắc bên dưới.) |
Sparkling | /ˈspɑːrklɪŋ/ | Lấp lánh, sáng bóng | The sparkling waves danced in the sunlight. (Những con sóng lấp lánh nhảy múa dưới ánh nắng.) |
Turbulent | /ˈtɜːrbjələnt/ | Cuồn cuộn, dữ dội | The turbulent rapids challenged the kayakers. (Những thác nước cuồn cuộn thách thức các tay chèo thuyền kayak.) |
Gentle | /ˈdʒentəl/ | Dịu dàng, nhẹ nhàng | Gentle waves lapped against the shore. (Những con sóng dịu dàng vỗ vào bờ.) |
Endless | /ˈendləs/ | Vô tận, bескраен | The endless ocean stretched to the horizon. (Đại dương vô tận trải dài đến tận chân trời.) |
Meandering | /miˈændərɪŋ/ | Quanh co, uốn lượn | The meandering river wound through the countryside. (Con sông quanh co uốn lượn qua vùng nông thôn.) |
Choppy | /ˈtʃɒpi/ | Gợn sóng, không êm | The choppy sea made sailing difficult. (Biển gợn sóng khiến việc đi thuyền trở nên khó khăn.) |
Secluded | /sɪˈkluːdɪd/ | Biệt lập, hẻo lánh | We found a secluded cove perfect for swimming. (Chúng tôi tìm thấy một vịnh biệt lập hoàn hảo để bơi lội.) |
Azure | /ˈæʒər/ | Màu xanh lam | The azure sea contrasted beautifully with the white cliffs. (Biển xanh lam tương phản tuyệt đẹp với những vách đá trắng.) |
Turbid | /ˈtɜːrbɪd/ | Đục, không trong | The turbid river carried sediment from the mountains. (Con sông đục mang theo trầm tích từ núi.) |
Glassy | /ˈɡlæsi/ | Như gương, phẳng lặng | The glassy lake reflected the surrounding peaks perfectly. (Hồ nước như gương phản chiếu hoàn hảo những đỉnh núi xung quanh.) |
Roaring | /ˈrɔːrɪŋ/ | Gầm thét, ầm ầm | The roaring waterfall could be heard from miles away. (Tiếng thác nước gầm thét có thể nghe thấy từ hàng dặm.) |
Cascading | /kæˈskeɪdɪŋ/ | Đổ xuống như thác | Cascading streams flowed down the mountainside. (Những dòng suối đổ xuống như thác chảy dọc sườn núi.) |
Murky | /ˈmɜːrki/ | Âm u, đục ngầu | The murky swamp was filled with mysterious sounds. (Đầm lầy âm u tràn ngập những âm thanh bí ẩn.) |
Placid | /ˈplæsɪd/ | Êm đềm, tĩnh lặng | The placid pond was home to many water birds. (Ao nước êm đềm là nơi sinh sống của nhiều loài chim nước.) |
Surging | /ˈsɜːrdʒɪŋ/ | Dâng trào, cuồn cuộn | Surging tides carved intricate patterns in the sand. (Thủy triều dâng trào tạo ra những hoa văn phức tạp trên cát.) |
Glistening | /ˈɡlɪsənɪŋ/ | Lóng lánh, sáng bóng | The glistening stream wound through the meadow. (Dòng suối lóng lánh uốn lượn qua đồng cỏ.) |
Foamy | /ˈfoʊmi/ | Có bọt, sủi bọt | Foamy waves crashed against the rocky shore. (Những con sóng có bọt đập vào bờ đá.) |
Shimmering | /ˈʃɪmərɪŋ/ | Lung linh, ánh bạc | The shimmering surface of the lake caught the moonlight. (Mặt hồ lung linh bắt lấy ánh trăng.) |
Đời sống đô thị với nhịp độ nhanh và sự phát triển không ngừng tạo nên một loại cảnh quan hoàn toàn khác biệt. Những tính từ mô tả thành phố thường tập trung vào sự năng động, và hiện đại:
Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
Bustling | /ˈbʌsəlɪŋ/ | Nhộn nhịp, tấp nập | The bustling city never seemed to sleep. (Thành phố nhộn nhịp dường như không bao giờ ngủ.) |
Vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | Sôi động, rực rỡ | The vibrant street art brightened the neighborhood. (Nghệ thuật đường phố rực rỡ làm sáng bừng khu phố.) |
Modern | /ˈmɒdərn/ | Hiện đại | Modern skyscrapers dominated the skyline. (Những tòa nhà chọc trời hiện đại thống trị đường chân trời.) |
Historic | /hɪˈstɒrɪk/ | Có tính lịch sử | The historic quarter preserved the city's heritage. (Khu vực lịch sử bảo tồn di sản của thành phố.) |
Industrial | /ɪnˈdʌstriəl/ | Công nghiệp | The industrial landscape was dotted with factories. (Cảnh quan công nghiệp được điểm xuyết bởi các nhà máy.) |
Sprawling | /ˈsprɔːlɪŋ/ | Trải rộng, mở rộng | The sprawling metropolis extended for miles. (Đô thị trải rộng kéo dài hàng dặm.) |
Illuminated | /ɪˈluːmɪneɪtɪd/ | Được chiếu sáng | The illuminated skyline was spectacular at night. (Đường chân trời được chiếu sáng thật ngoạn mục vào ban đêm.) |
Crowded | /ˈkraʊdɪd/ | Đông đúc | The crowded streets were full of energy. (Những con phố đông đúc tràn đầy năng lượng.) |
Urban | /ˈɜːrbən/ | Thuộc đô thị | The urban landscape offered countless opportunities. (Cảnh quan đô thị mang lại vô số cơ hội.) |
Sophisticated | /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ | Phức tạp, tinh tế | The sophisticated downtown area featured luxury shops. (Khu trung tâm tinh tế có những cửa hàng xa xỉ.) |
Concrete | /ˈkɒŋkriːt/ | Bê tông (như tính từ: cứng cáp) | The concrete jungle offered little green space. (Rừng bê tông cung cấp ít không gian xanh.) |
Energetic | /ˌenərˈdʒetɪk/ | Năng động, tràn đầy năng lượng | The energetic marketplace buzzed with activity. (Chợ năng động tấp nập hoạt động.) |
Dynamic | /daɪˈnæmɪk/ | Năng động, thay đổi | The dynamic cityscape changed with every development. (Cảnh quan thành phố năng động thay đổi với mỗi dự án phát triển.) |
Futuristic | /ˌfjuːtʃəˈrɪstɪk/ | Thuộc tương lai | Futuristic buildings shaped the new business district. (Những tòa nhà thuộc tương lai định hình khu kinh doanh mới.) |
Multicultural | /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ | Đa văn hóa | The multicultural neighborhood celebrated diversity. (Khu phố đa văn hóa tôn vinh sự đa dạng.) |
Commercial | /kəˈmɜːrʃəl/ | Thương mại | The commercial district was always busy during business hours. (Khu thương mại luôn bận rộn trong giờ làm việc.) |
Metropolitan | /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ | Thuộc đại đô thị | The metropolitan area housed millions of residents. (Khu vực đại đô thị có hàng triệu cư dân.) |
Skyscraping | /ˈskaɪskreɪpɪŋ/ | Cao chọc trời | Skyscraping office buildings created impressive canyons of glass and steel. (Những tòa nhà văn phòng cao chọc trời tạo ra những hẻm núi ấn tượng bằng kính và thép.) |
Glass-fronted | /ɡlæs frʌntɪd/ | Có mặt tiền bằng kính | Glass-fronted buildings reflected the morning sun. (Những tòa nhà có mặt tiền bằng kính phản chiếu ánh nắng buổi sáng.) |
Xem thêm: Trọn bộ tính từ miêu tả thành phố tiếng Anh thông dụng nhất kèm ví dụ
Vùng nông thôn mang đến cảm giác bình yên, gần gũi với thiên nhiên và nhịp sống chậm rãi. Những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn tái hiện được nét đẹp mộc mạc và truyền thống của cuộc sống đồng quê:
Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
Rural | /ˈrʊrəl/ | Thuộc nông thôn | The rural landscape was dotted with farmhouses. (Cảnh quan nông thôn được điểm xuyết bởi những ngôi nhà nông trại.) |
Idyllic | /ɪˈdɪlɪk/ | Điền viên, bình dị | The idyllic village was surrounded by rolling hills. (Ngôi làng điền viên được bao quanh bởi những ngọn đồi nhấp nhô.) |
Quaint | /kweɪnt/ | Cổ kính, độc đáo | The quaint cottage had a thatched roof and flower garden. (Ngôi nhà cổ kính có mái tranh và vườn hoa.) |
Rustic | /ˈrʌstɪk/ | Mộc mạc, giản dị | The rustic barn stood in the middle of the field. (Nhà kho mộc mạc đứng giữa cánh đồng.) |
Rolling | /ˈroʊlɪŋ/ | Nhấp nhô, gợn sóng | Rolling hills stretched to the horizon. (Những ngọn đồi nhấp nhô trải dài đến tận chân trời.) |
Fertile | /ˈfɜːrtaɪl/ | Màu mỡ, phì nhiêu | The fertile farmland produced abundant crops. (Vùng đất nông nghiệp màu mỡ cho ra những vụ mùa bội thu.) |
Sleepy | /ˈsliːpi/ | Yên tĩnh, ít hoạt động | The sleepy town came alive only on market days. (Thị trấn yên tĩnh chỉ sôi động vào những ngày phiên chợ.) |
Windswept | /ˈwɪndswept/ | Phơi gió, bị gió thổi | The windswept moors were covered in heather. (Những đồng cỏ phơi gió được phủ kín bởi cây thạch nam.) |
Remote | /rɪˈmoʊt/ | Xa xôi, hẻo lánh | The remote farmstead was miles from the nearest town. (Trang trại xa xôi cách thị trấn gần nhất hàng dặm.) |
Agrarian | /əˈɡreriən/ | Thuộc nông nghiệp | The agrarian landscape was dominated by vast fields. (Cảnh quan nông nghiệp được thống trị bởi những cánh đồng rộng lớn.) |
Traditional | /trəˈdɪʃənəl/ | Truyền thống | Traditional farming methods were still used in the village. (Phương pháp canh tác truyền thống vẫn được sử dụng trong làng.) |
Expansive | /ɪkˈspænsɪv/ | Rộng lớn, bao la | Expansive wheat fields stretched beyond the horizon. (Những cánh đồng lúa mì rộng lớn trải dài xa tầm mắt.) |
Isolated | /ˈaɪsəleɪtɪd/ | Biệt lập, cô lập | The isolated hamlet was accessible only by dirt road. (Xã nhỏ biệt lập chỉ có thể tiếp cận bằng đường đất.) |
Timeless | /ˈtaɪmləs/ | Vượt thời gian, bất biến | The timeless beauty of the village remained unchanged. (Vẻ đẹp vượt thời gian của ngôi làng vẫn không thay đổi.) |
Withdrawn | /wɪðˈdrɔːn/ | Ẩn mình, tách biệt | The withdrawn valley was untouched by modern development. (Thung lũng ẩn mình không bị phát triển hiện đại tác động.) |
Vast | /væst/ | Rộng lớn, bao la | Vast orchards covered the gentle slopes. (Những vườn cây ăn quả rộng lớn phủ kín những sườn dốc thoai thoải.) |
Pastoral-like | /ˈpæstərəl laɪk/ | Giống như đồng quê | The pastoral-like farmyard was filled with chickens and ducks. (Sân trang trại giống như đồng quê tràn ngập gà và vịt.) |
Humble | /ˈhʌmbəl/ | Khiêm tốn, giản dị | The humble village church stood at the center of community life. (Nhà thờ làng giản dị đứng ở trung tâm đời sống cộng đồng.) |
Có trong tay kho từ vựng phong phú chỉ là bước đầu - điều quan trọng là biết cách "xâu chuỗi" chúng thành những câu văn có ý nghĩa. Dưới đây là một số cấu trúc câu giúp bạn mô tả phong cảnh một cách tự nhiên và ấn tượng:
1. Subject + be + Adjective (Chủ ngữ + be + Tính từ)
The landscape is breathtaking. (Phong cảnh thật ngoạn mục.)
The village is picturesque. (Ngôi làng đẹp như tranh.)
2. Adjective + Noun (Tính từ + Danh từ)
We enjoyed the peaceful countryside. (Chúng tôi tận hưởng vùng nông thôn yên bình.)
The sparkling river flows through the valley. (Con sông lấp lánh chảy qua thung lũng.)
3. Subject + look/appear/seem + Adjective (Chủ ngữ + look/appear/seem + Tính từ)
The hills appear rolling and gentle. (Những ngọn đồi trông nhấp nhô và êm dịu.)
The forest seems mysterious in the morning mist. (Khu rừng có vẻ bí ẩn trong sương sớm.)
4. Noun Phrase + is/look + (really/quite/extremely) + Adjective (Cụm danh từ + is/look + trạng từ + Tính từ)
The sunrise over the mountains is really spectacular. (Bình minh trên núi thật sự ngoạn mục.)
The ancient castle looks extremely majestic. (Lâu đài cổ kính trông cực kỳ uy nghi.)
5. Subject + has/have + Adjective + Noun (Chủ ngữ + has/have + Tính từ + Danh từ)
The park has beautiful gardens and peaceful paths. (Công viên có những khu vườn đẹp và những con đường yên bình.)
The city has vibrant neighborhoods and historic districts. (Thành phố có những khu phố sôi động và các quận lịch sử.)
6. There + be + Adjective + Noun Structure (Cấu trúc "There is/are")
There are rolling hills as far as the eye can see. (Có những ngọn đồi nhấp nhô đến tận chân trời.)
There is a tranquil lake nestled between the mountains. (Có một hồ nước yên bình nằm lọt thỏm giữa những ngọn núi.)
7. Comparative and Superlative Structures (Cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất)
This beach is more beautiful than any other I've seen. (Bãi biển này đẹp hơn bất kỳ bãi biển nào tôi từng thấy.)
The sunset was the most spectacular view of the trip. (Hoàng hôn là khung cảnh ngoạn mục nhất của chuyến đi.)
8. Complex descriptive structures (Cấu trúc mô tả phức hợp)
The garden, with its vibrant flowers and lush greenery, creates a perfect sanctuary. (Khu vườn với những bông hoa rực rỡ và thảm cây xanh tươi tạo nên một nơi ẩn náu hoàn hảo.)
The valley, stretching between snow-capped peaks, offered breathtaking panoramic views. (Thung lũng trải dài giữa những đỉnh núi phủ tuyết mang lại những tầm nhìn toàn cảnh ngoạn mục.)
Hai đoạn văn mẫu dưới đây sẽ cho bạn thấy cách kết hợp từ vựng và cấu trúc câu đã học để tạo ra những bài mô tả sinh động về hai loại cảnh quan đối lập: nông thôn yên bình và thành phố sôi động.
My hometown is a charming rural village nestled in the heart of the countryside. Rolling green hills stretch endlessly in every direction, creating a picturesque landscape that changes with the seasons. The pastoral scenery is dotted with traditional farmhouses and windswept fields where golden rice paddies sway gently in the breeze. A meandering river flows peacefully through the village, its crystal-clear water reflecting the azure sky above. Ancient trees line the dusty paths, their lush canopies providing cool shade during hot summer days. The tranquil atmosphere is occasionally broken by the sound of children playing or farmers tending to their fertile land. In the early morning, a gentle mist rises from the verdant valleys, creating an almost mystical quality to the serene landscape. This idyllic setting, with its pristine natural beauty and rustic charm, has shaped my deep appreciation for the simple pleasures of rural life.
Bản dịch:
Quê hương tôi là một làng quê quyến rũ nằm trong lòng vùng nông thôn. Những ngọn đồi xanh nhấp nhô trải dài vô tận theo mọi hướng, tạo nên một phong cảnh đẹp như tranh thay đổi theo từng mùa. Khung cảnh đồng quê được điểm xuyết bởi những ngôi nhà nông trại truyền thống và những cánh đồng phơi gió nơi những ruộng lúa vàng đung đưa nhẹ nhàng trong gió. Một con sông quanh co chảy êm đềm qua làng, làn nước trong như pha lê phản chiếu bầu trời xanh lam phía trên. Những cây cổ thụ xếp hàng dọc những con đường đất, tán lá tươi tốt của chúng tạo bóng mát mẻ trong những ngày hè nóng nực. Bầu không khí yên tĩnh thỉnh thoảng bị phá vỡ bởi tiếng trẻ em chơi đùa hoặc nông dân chăm sóc vùng đất màu mỡ của họ. Vào sáng sớm, một lớp sương mù nhẹ nhàng bốc lên từ những thung lũng xanh tươi, tạo ra chất lượng gần như huyền bí cho phong cảnh thanh bình. Bối cảnh điền viên này, với vẻ đẹp tự nhiên nguyên sơ và nét quyến rũ mộc mạc, đã hình thành nên sự trân trọng sâu sắc của tôi đối với những niềm vui giản dị của cuộc sống nông thôn.
My hometown is a vibrant metropolitan city that never sleeps, where modern skyscrapers create an impressive concrete jungle against the horizon. The bustling streets are always filled with the energy of cosmopolitan life, while illuminated billboards and neon signs paint the night in brilliant colors. From my apartment window, I can see the sprawling urban landscape stretching endlessly, with its mix of historic neighborhoods and contemporary architecture. The city's dramatic skyline is particularly stunning at sunset, when the glass facades of towering buildings reflect the golden light, creating a spectacular visual symphony. Despite being an industrial hub, the city has managed to preserve pockets of green space where residents can escape the crowded streets and find moments of tranquility. The harbor area offers breathtaking views of the sparkling water, where modern bridges span across, connecting different districts of this dynamic metropolis. At night, the illuminated cityscape transforms into a magical wonderland, with millions of lights twinkling like stars fallen to earth. This urban environment, with its constant movement and endless opportunities, has taught me to appreciate both the excitement of city life and the importance of finding peaceful moments within the concrete maze.
Bản dịch:
Quê hương tôi là một thành phố đô thị sôi động không bao giờ ngủ, nơi những tòa nhà chọc trời hiện đại tạo nên một rừng bê tông ấn tượng trên đường chân trời. Những con phố nhộn nhịp luôn tràn ngập năng lượng của cuộc sống quốc tế, trong khi những bảng quảng cáo được chiếu sáng và biển hiệu neon tô điểm cho đêm bằng những màu sắc rực rỡ. Từ cửa sổ căn hộ của tôi, tôi có thể nhìn thấy cảnh quan đô thị trải rộng kéo dài vô tận, với sự pha trộn giữa những khu phố lịch sử và kiến trúc đương đại. Đường chân trời đầy kịch tính của thành phố đặc biệt tuyệt vời vào lúc hoàng hôn, khi những mặt tiền kính của các tòa nhà cao chót vót phản chiếu ánh sáng vàng, tạo ra một bản giao hưởng thị giác ngoạn mục. Mặc dù là một trung tâm công nghiệp, thành phố đã cố gắng bảo tồn những không gian xanh nơi cư dân có thể thoát khỏi những con phố đông đúc và tìm thấy những khoảnh khắc yên tĩnh. Khu vực bến cảng mang lại những góc nhìn ngoạn mục về làn nước lấp lánh, nơi những cây cầu hiện đại bắc qua, kết nối các quận khác nhau của đô thị năng động này. Vào ban đêm, cảnh quan thành phố được chiếu sáng biến thành một xứ sở thần tiên kỳ diệu, với hàng triệu ánh đèn lấp lánh như những ngôi sao rơi xuống trái đất. Môi trường đô thị này, với sự chuyển động liên tục và những cơ hội vô tận, đã dạy tôi trân trọng cả sự phấn khích của cuộc sống thành phố và tầm quan trọng của việc tìm thấy những khoảnh khắc yên bình trong mê cung bê tông.
Việc thành thạo tính từ miêu tả phong cảnh tiếng Anh không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài thi mà còn giúp bạn chia sẻ những trải nghiệm, cảm xúc một cách chân thực và sống động.
Hãy bắt đầu bằng việc sử dụng những từ vựng cơ bản để mô tả những gì bạn thấy xung quanh bằng tiếng Anh, sau đó dần dần thử nghiệm với những cụm từ phức tạp hơn. Sự luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn biến những từ vựng này thành công cụ đắc lực để nâng cao khả năng diễn đạt.